TanroDictionary

foreclosing

/fɔːklˈəʊzɪŋ/

Anh
0

foreclosing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foreclose.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foreclose.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were foreclosing on the empty house.