TanroDictionary

forming

/ˈfɔrmɪŋ/

Anh
0

forming là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của form; Sự tạo hình; sự định hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của form.động từEN-VI Dict
  2. Sự tạo hình; sự định hình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was forming clay into a small bowl.

  2. The forming of the shape took patience.