TanroDictionary

fumingly

/ˈfjuːmɪŋli/

Anh
0

fumingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nổi xung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nổi xung.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He spoke fumingli after losing the game.