TanroDictionary

gar

/ˈɡɑːr/

Anh
0

gar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá nhái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá nhái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gar swam near the river bank.