/ˈɡʌtəˌleɪt/
guttulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có giọt nhỏ; dạng giọt nhỏ.
The flower had guttulate petals.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm