TanroDictionary

haruspication

/həˌrəspəˈkeɪʃən/

Anh
0

haruspication là một từ tiếng Anh, có nghĩa: La Mã sự tiên đoán (dựa trên sự (xem) xét bộ lòng của xúc vật tế).

Nghĩa tiếng Việt

  1. La Mã sự tiên đoán (dựa trên sự (xem) xét bộ lòng của xúc vật tế).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the haruspication yesterday.