TanroDictionary

hew

/hjuː/

Anh
0

hew là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chặt, đốn, đẽo; bổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chặt, đốn, đẽo; bổ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The woodcutter had to hew down the tree.

  2. to hew down a tree

    đốn cây

  3. to hew something to pieces

    bổ cái gì ra làm nhiều mảnh

  4. to hew asunfer

    bổ đôi

  5. to hew one's way

    chặt cây mở đường