TanroDictionary

horizontal

/ˌhɒrɪˈzɒntl/

Anh
0

horizontal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chân trời; ở chân trời; Ngang, nằm ngang; Đường nằm ngang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chân trời; ở chân trời.tính từEN-VI Dict
  2. Ngang, nằm ngang.tính từEN-VI Dict
  3. Đường nằm ngang.danh từEN-VI Dict
  4. Thanh ngang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sun was low on the horizontal line.

  2. Please place the books on the horizontal plane.

  3. Draw a horizontal across the page with a ruler.

  4. Place the shelf on the horizontal above the desk.

  5. horizontal plane

    mặt phẳng nằm ngang