TanroDictionary Sổ từ

iceberg

/ˈaɪsbɜːɡ/

Anh
0

iceberg là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Núi băng trôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Núi băng trôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An iceberg floated near the ship.