/ˌɪlˈlɪkwədəti/
illiquidity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem illiquid.
The entry illiquidity points to illiquid.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm