TanroDictionary Sổ từ

immolates

Anh
0

immolates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của immolate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của immolateđộng từWiktionary