Nghĩa tiếng Việt
- Sự đế quốc hoá (một chính thể).danh từWiktionary
- Sự đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế.danh từWiktionary
- Sự phong làm hoàng đế.danh từWiktionary
imperialisation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đế quốc hoá (một chính thể); Sự đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế; Sự phong làm hoàng đế.