TanroDictionary Sổ từ

impregnated

/ˈɪmprˌɛɡneɪtɪd/

Anh
0

impregnated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của impregnate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của impregnateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fabric was impregnated with wax.