Nghĩa tiếng Việt
- đang tiến hành, đang thực hiệncụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- happening now, not finishedcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 進行中cụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The task is in progress.
Công việc đang được thực hiện.