Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của include.động từEN-VI Dict
- Bao gồm cả, kể cả.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She is including everyone in the game.
-
The price is fifty dollars including tax.
-
there are twelve including the children
có mười hai người kể cả trẻ con
-
up to and including December 31th
tính đến và gồm cả ngày 31 tháng chạp