TanroDictionary Sổ từ

incomings

/ˈɪnkʌmɪŋz/

Anh
0

incomings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số tiền thu được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số tiền thu được.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her incomings were small but steady each week.