TanroDictionary Sổ từ

incubating

/ˈɪnkjuːbˌeɪtɪŋ/

Anh
0

incubating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của incubate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của incubate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The eggs are incubating in a warm box.