TanroDictionary Sổ từ

indexation

/ˌɪndekˈseɪʃn/

Anh
0

indexation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lập chỉ số về trợ cấp hưu trí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lập chỉ số về trợ cấp hưu trí.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Indexation raised her pension a little.