TanroDictionary Sổ từ

ingredient

/ɪnˈɡriːdiənt/

Anh
0

ingredient là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần hợp thành, thành phần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần hợp thành, thành phần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Flour is an ingredient in this bread.