/ɪˈneɪt/
innate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bẩm sinh.
She had an innate gift for music.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm