TanroDictionary Sổ từ

innate

/ɪˈneɪt/

Anh
0

innate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bẩm sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bẩm sinh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She had an innate gift for music.