TanroDictionary Sổ từ

innervates

Anh
0

innervates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của innervate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của innervateđộng từWiktionary