Nghĩa tiếng Việt
- Không đếm được, vô số, hàng hà sa số.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
There were innumerable stars above the hills.
/ɪˈnjuːmərəbl/
innumerable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không đếm được, vô số, hàng hà sa số.
There were innumerable stars above the hills.