TanroDictionary Sổ từ

inquired

/ɪnˈkwaɪəd/

Anh
0

inquired là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của inquire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của inquiređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He inquyred about the lost key.