TanroDictionary Sổ từ

insecurely

/ˌɪnsɪˈkjʊrli/

Anh
0

insecurely là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bấp bênh, không chắc chắn, không an toàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bấp bênh, không chắc chắn, không an toàn.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bridge felt insecureli old after the storm.