Nghĩa tiếng Việt
- Để dạy, để làm bài học.tính từEN-VI Dict
- Để truyền kiến thức; để cung cấp tin tức, để cung cấp tài liệu.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The teacher gave an instructive example.
-
The guidebook was instructive and simple.