TanroDictionary

insured

/ɪnˈʃʊəd/

Anh
0

insured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của insure; Người được bảo hiểm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của insuređộng từEN-VI Dict
  2. Người được bảo hiểm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She insured her bike before the trip.

  2. The insured received help after the flood.