TanroDictionary Sổ từ

intimidate

/ɪnˈtɪmɪdeɪt/

Anh
0

intimidate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Loud shouting may intimidate young children.