TanroDictionary

intraparty

/ˈɪntrəˌpɑrti/

Anh
0

intraparty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trong nội bộ đảng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trong nội bộ đảng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The intraparti vote changed the plan.