TanroDictionary Sổ từ

inundating

/ˈɪnəndˌeɪtɪŋ/

Anh
0

inundating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inundate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inundate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The news is inundating her into today.