TanroDictionary Sổ từ

invigilating

/ɪnvˈɪdʒɪlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

invigilating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của invigilate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của invigilate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is invigilating the exam hall today.