/ɪnˌvɪdʒɪˈleɪʃn/
invigilation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự coi thi.
Invigilation was strict during the final exam.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm