/ɪnˈvɪɡəənt/
invigorant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuốc bổ.
She took an invigorant before the hike.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm