TanroDictionary Sổ từ

irrevocable

/ɪˈrevəkəbl/

Anh
0

irrevocable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không thể bãi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...); Không thể thu hồi (giấy phép...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể bãi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...).tính từEN-VI Dict
  2. Không thể thu hồi (giấy phép...).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court made an irrevocable decision.

  2. He lost an irrevocable permit after the rule change.