TanroDictionary

ischiadic

/ˌɪʃiːˈædɪk/

Anh
0

ischiadic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) ụ ngồi, ngồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) ụ ngồi, ngồi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor checked the ischiadic area.