TanroDictionary

iterant

/ˈaɪtɜːənt/

Anh
0

iterant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lặp lại, lặp đi lặp lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lặp lại, lặp đi lặp lại.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His iterant warning grew tiring.