TanroDictionary

iterated

/ˈɪtərˌeɪtɪd/

Anh
0

iterated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của iterate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của iterateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They iterated the test many times.