TanroDictionary

iteration

/ˌɪtəˈreɪʃn/

Anh
0

iteration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nhắc đi nhắc lại; Tính lặp đi lặp lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhắc đi nhắc lại.danh từEN-VI Dict
  2. Tính lặp đi lặp lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The iteration played a key role.

  2. The software showed simple iteration steps.