TanroDictionary

jerboa

/dʒɜːˈbəʊə/

Anh
0

jerboa là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuột nhảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuột nhảy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A jerboa jumped across the dry sand.