TanroDictionary

junked

/dʒˈʌŋkt/

Anh
0

junked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của junk.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của junkđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He junked the old phone last week.