TanroDictionary

larch

/lɑːtʃ/

Anh
0

larch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây thông rụng lá; Gỗ thông rụng lá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây thông rụng lá.danh từEN-VI Dict
  2. Gỗ thông rụng lá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A larch stood tall beside the road.

  2. The cabin was built with larch.