/ˌmækəˌdæməˈsaɪnən/
macadamisation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như macadamization.
Road macadamisation took many weeks.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm