TanroDictionary

mastic

/ˈmæstɪk/

Anh
0

mastic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mát tít.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mát tít.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The worker used mastic to seal the crack.