TanroDictionary

masticatory

/ˈmæstɪkəˌtɔri/

Anh
0

masticatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để nhai; để nghiền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để nhai; để nghiền.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This masticatory gum helps clean teeth.