TanroDictionary

narrating

/nərˈeɪtɪŋ/

Anh
0

narrating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của narrate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của narrate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is narrating the story in a calm voice.