TanroDictionary Sổ từ

natri

Việt
0

natri là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Một kim loại mềm có màu trắng bạc, nằm trong ô thứ 11 của bảng tuần hoàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một kim loại mềm có màu trắng bạc, nằm trong ô thứ 11 của bảng tuần hoàn.danh từWiktionary