TanroDictionary

nitrating

/nˈaɪtreɪtɪŋ/

Anh
0

nitrating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nitrate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nitrate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are nitrating the sample in the lab.