TanroDictionary

outpass

/ˈaʊtˌpæs/

Anh
0

outpass là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thắng; vượt xa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thắng; vượt xa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Our team did not outpass theirs by much.