/ˈaʊtˌpæs/
outpass là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thắng; vượt xa.
Our team did not outpass theirs by much.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm