TanroDictionary

overfreight

/ˈəʊvəˌfreɪt/

Anh
0

overfreight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lượng quá tải; Chất quá nặng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lượng quá tải.danh từEN-VI Dict
  2. Chất quá nặng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The overfreight made the truck slow and noisy.

  2. They overfreight the truck and slow the trip.