TanroDictionary

overt

/əʊˈvɜːt/

Anh
0

overt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công khai, không úp mở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công khai, không úp mở.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She made an overt gesture toward the door.

  2. market overt

    sự bày hàng công khai