TanroDictionary

pet

/pet/

Anh
0

pet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cơn giận, cơn giận dỗi; Con vật yêu quý, vật cưng; Người yêu quý, con cưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơn giận, cơn giận dỗi.danh từEN-VI Dict
  2. Con vật yêu quý, vật cưng.danh từEN-VI Dict
  3. Người yêu quý, con cưng...danh từEN-VI Dict
  4. Cưng, yêu quý, thích nhất.danh từEN-VI Dict
  5. Cưng, nuông, yêu quý.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was in a pet after the long day.

  2. Our cat is a family pet.

  3. She loves to take her pet for a walk.

  4. The dog is my favorite pet at home.

  5. They pet the dog after school.